prickly pear cactus
Định nghĩa
Danh từ: - Cây xương rồng lê gai: "Prickly pear cactus" là một loại cây xương rồng có các đốt dẹt, nhiều gai và quả hình bầu dục. Một số loài có quả ăn được và thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng lê gai phát triển tốt ở những vùng khí hậu khô hạn, sa mạc.)
- (Nông dân thường dùng quả của cây xương rồng lê gai làm thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest prickly pear cactus": thu hoạch cây xương rồng lê gai.
- Harvesting prickly pear cactus requires careful handling to avoid the spines. (Việc thu hoạch cây xương rồng lê gai đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh gai.)
"prickly pear cactus fruit": quả của cây xương rồng lê gai.
- The prickly pear cactus fruit, also known as tuna, is sweet and can be eaten raw. (Quả của cây xương rồng lê gai, còn được gọi là tuna, có vị ngọt và có thể ăn sống.)
Biến thể và từ gần giống
Prickly pear (n): quả lê gai (thường dùng để chỉ quả của cây xương rồng lê gai).
- Prickly pear is a popular ingredient in Mexican cuisine. (Quả lê gai là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Mexico.)
Cactus (n): cây xương rồng (nói chung).
- Many types of cactus, including the prickly pear cactus, are native to the Americas. (Nhiều loại xương rồng, bao gồm cây xương rồng lê gai, có nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Opuntia (n): tên khoa học của chi xương rồng lê gai.
- Opuntia is the scientific name for the prickly pear cactus. (Opuntia là tên khoa học của cây xương rồng lê gai.)
- Nopal (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha cho cây xương rồng lê gai.
- Nopal is often used in salads and traditional dishes. (Nopal thường được dùng trong các món salad và món ăn truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prickly pear cactus".
Thành ngữ liên quan
- "to be in a prickly situation": ở trong tình huống khó khăn, gai góc (dùng "prickly" như một ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến cây).
- He found himself in a prickly situation at work. (Anh ấy thấy mình ở trong một tình huống khó khăn ở nơi làm việc.)